DUNG DỊCH CHUẨN dùng HIỆU CHUẨN thiết bị ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN CONDUCTIVITY STANDARD Aquaphoenix Scientific từ USA
Dung dịch chuẩn độ dẫn điện Conductivity Standard từ Aquaphoenix Scientific.
Được sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, giúp hiệu chuẩn thiết bị đo conductivity.
Dung dịch hiệu chuẩn độ dẫn điện với độ chính xác cao và độ ổn định vượt trội. Sản phẩm cung cấp nhiều mức độ dẫn điện khác nhau. Dung dịch hiệu chuẩn máy đo EC đáp ứng linh hoạt cho phòng thí nghiệm, sản xuất và kiểm soát chất lượng nước. Nhờ độ tin cậy cao và sai số thấp, Aquaphoenix giúp đảm bảo kết quả đo nhất quán. Hỗ trợ ra quyết định chính xác trong mọi quy trình.

Dung dịch chuẩn độ dẫn điện Conductivity Standard Aquaphoenix Scientific

DUNG DỊCH CHUẨN ĐO ĐỘ DẪN CS000 AQUAPHEONIX usa
| pH Buffer Solutions | Code | Thể tích |
| Conductivity Standard, 84 µS/cm | CS0084-P | 500 mL |
| CS0084-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 100 µS/cm | CS0100-P | 500 mL |
| CS0100-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 447 µS/cm | CS0447-P | 500 mL |
| CS0447-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 500 µS/cm | CS0500-B-FC | 60 mL |
| CS0500-P | 500 mL | |
| CS0500-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 1000 µS/cm | CS1000-B-FC | 60 mL |
| CS1000-P | 500 mL | |
| CS1000-Q | 1 L | |
| CS1000-G | 4 L | |
| Conductivity Standard, 1413 µS/cm | CS1413-B-FC | 60 mL |
| CS1413-P | 500 mL | |
| CS1413-Q | 1 L | |
| CS1413-G | 4 L | |
| Conductivity Standard, 1500 µS/cm | CS1500-P | 500 mL |
| CS1500-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 1800 µS/cm | CS1800-B-FC | 60 mL |
| CS1800-P | 500 mL | |
| CS1800-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 2000 µS/cm | CS2000-B-FC | 60 mL |
| CS2000-P | 500 mL | |
| CS2000-Q | 1 L | |
| CS2000-G | 4 L | |
| Conductivity Standard, 2500 µS/cm | CS2500-P | 500 mL |
| CS2500-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 2764 µS/cm | CS2764-P | 500 mL |
| CS2764-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 3900 µS/cm | CS3900-P | 500 mL |
| CS3900-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 7000 µS/cm | CS7000-P | 500 mL |
| CS7000-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 8974 µS/cm | CS8974-P | 500 mL |
| CS8974-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 10,000 µS/cm | CS9910-P | 500 mL |
| CS9910-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 12,880 µS/cm | CS9912-P | 500 mL |
| CS9912-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 15,000 µS/cm | CS9915-P | 500 mL |
| CS9915-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 45,000 µS/cm | CS9945-P | 500 mL |
| CS9945-Q | 1 L | |
| Conductivity Standard, 111,800 µS/cm | CS9111-P | 500 mL |
| CS9111-Q | 1 L |
DUNG DỊCH CHUẨN dùng HIỆU CHUẨN thiết bị ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN CONDUCTIVITY STANDARD Aquaphoenix Scientific từ USA
Hãy liên hệ đến chúng tôi để được hỗ trợ và tư vấn Dung dịch chuẩn độ dẫn điện Conductivity Standard từ Aquaphoenix Scientific
Xem thêm các sản phẩm vật tư tiêu hao tại đây
Xem thêm về các sản phẩm khác tại đây.
Xem thêm về các sản phẩm hoá chất tại đây