TIÊU CHUẨN QUY CHUẨN PHÂN TÍCH LƯU HUỲNH HAY SULFUR CLO HALOGEN AOX TOX NITO HAY NITROGEN TOC

Regulatory Compliance to Test Methods Energy & Chemicals 23 Total Sulfur:

UV-Fluorescence Total Nitrogen: Chemiluminescence Total Sulfur: Micro Coulometric Titration Total Halogens: Micro Coulometric titration ASTM D5453 ASTM D4629 ASTM D3120 ASTM D4929 ASTM D6667 ASTM D5176 ASTM D3246 ASTM D5808 ASTM D7183 ASTM D7184 ASTM D3961 ASTM D7457 EN ISO 20846 UOP 981 UOP 910 NEN 17178 UOP 936 UOP 779 UOP 987-A DIN 51444 EN 14077

Thiết bị phân tích TSHR NEXIS thay thế bởi TE Instruments phân tích lưu huỳnh, Clo halogen, AOX, Nitrogen, sulfur

Thiết bị phân tích TSHR NEXIS thay thế bởi TE Instruments phân tích lưu huỳnh, Clo halogen, AOX, Nitrogen, sulfur

1. Total Sulfur – UV Fluorescence

(ASTM D5453, D6667, D7183, EN ISO 20846, UOP 981, UOP 987-A…)

Mục đích:
Xác định tổng hàm lượng lưu huỳnh (S) trong nhiên liệu/dầu bằng phương pháp huỳnh quang UV nhằm:

Kiểm soát phát thải SO₂
Đảm bảo đạt tiêu chuẩn nhiên liệu sạch
Bảo vệ catalyst và thiết bị

🔬 2. Total Nitrogen – Chemiluminescence

(ASTM D4629, D5176, UOP 936, UOP 779…)

Mục đích:
Xác định tổng hàm lượng nitơ (N) trong mẫu để:

Đánh giá khả năng gây nhiễm độc catalyst
Kiểm soát phát thải NOx
Theo dõi chất lượng nguyên liệu và sản phẩm dầu khí

🔬 3. Total Sulfur – Micro Coulometric Titration

(ASTM D3120, D3246, D3961, DIN 51444…)

👉 Mục đích:
Đo lưu huỳnh tổng ở nồng độ thấp bằng chuẩn độ coulometric nhằm:

Phân tích mẫu nhẹ / sạch (ultra-low sulfur)
Kiểm tra chất lượng nhiên liệu cao cấp
Đáp ứng yêu cầu môi trường nghiêm ngặt
🔬 4. Total Halogens – Micro Coulometric Titration

(ASTM D4929, D5808, D7457, EN 14077…)

👉 Mục đích:
Xác định tổng halogen (Cl, F, Br, I) trong mẫu để:

Ngăn ăn mòn thiết bị (đặc biệt Cl)
Bảo vệ catalyst trong refinery/petrochemical
Kiểm soát tạp chất độc hại
🔬 5. Các tiêu chuẩn bổ sung / quốc tế

(ASTM D7184, NEN 17178, UOP 910…)

👉 Mục đích:

Chuẩn hóa phương pháp phân tích cho từng loại mẫu cụ thể
Đảm bảo tính lặp lại, độ chính xác và so sánh quốc tế
Hỗ trợ compliance trong ngành energy & chemicals
📌 Tóm tắt 1 dòng (dễ nhớ)

👉 Tất cả các tiêu chuẩn này nhằm:
Định lượng S, N, Halogen trong nhiên liệu/dầu để kiểm soát chất lượng, bảo vệ thiết bị và đáp ứng quy định môi trường.

PHÂN TÍCH LƯU HUỲNH VÀ CLORIDE THEO ASTM D6657 D7551 D3246 UOP910

PHÂN TÍCH LƯU HUỲNH VÀ CLORIDE THEO ASTM D6657 D7551 D3246 UOP910

TIÊU CHUẨN QUY CHUẨN PHÂN TÍCH LƯU HUỲNH CLO HALOGEN AOX TOX NITO HAY NITROGEN TOC

Regulatory Compliance to Test Methods Environmental AOX/ TOX EOX POX

DIN 38409 part 14 DIN 38409-8 NEN 6401

DIN 38414 part 18 NEN 5777 EPA 1650 / 1653

ISO 9562 ASTM D7184 EPA 9020B

ISO 11480 NEN 6402

EPA 9020B NEN 667

EN 1485

EPA 1650

1. AOX / TOX / EOX / POX là gì?

Thiết bị xử lí mẫu AOX halogen hữu cơ phương pháp bath mẻ và cột

Thiết bị xử lí mẫu AOX halogen hữu cơ phương pháp bath mẻ và cột

👉 Mục đích chung:
Xác định tổng hợp chất hữu cơ chứa halogen (Cl, Br, I) trong môi trường (nước, bùn, đất) để:

  • Đánh giá ô nhiễm hữu cơ độc hại
  • Kiểm soát nước thải công nghiệp
  • Đáp ứng quy định môi trường
máy phân tích halogen hữu cơ

Thiết bị phân tích AOX

Phân biệt nhanh:

  • AOX (Adsorbable Organic Halogens): hợp chất halogen hấp phụ trên than hoạt tính
  • TOX (Total Organic Halogens): tổng halogen hữu cơ
  • EOX (Extractable Organic Halogens): chiết được bằng dung môi
  • POX (Purgeable Organic Halogens): dễ bay hơi

📊 2. Mục đích các tiêu chuẩn chính

🇩🇪 DIN (Đức)

(DIN 38409 part 14, DIN 38409-8, DIN 38414 part 18)

👉 Mục đích:

  • Xác định AOX/EOX trong nước, nước thải, bùn
  • Chuẩn hóa phương pháp hấp phụ + đốt + đo halogen
  • Dùng phổ biến trong kiểm soát môi trường châu Âu

🌍 ISO / EN (quốc tế & châu Âu)

(ISO 9562, ISO 11480, EN 1485)

👉 Mục đích:

  • Chuẩn hóa phương pháp AOX/EOX toàn cầu
  • Đảm bảo kết quả so sánh giữa các phòng lab
  • Áp dụng cho:
    • nước tự nhiên
    • nước thải
    • nước uống

🇺🇸 EPA (Mỹ)

(EPA 1650, 1653, 9020B)

👉 Mục đích:

  • Xác định TOX/AOX trong nước và nước thải
  • Phục vụ:
    • giám sát môi trường
    • tuân thủ quy định của US EPA
  • Thường dùng trong compliance & regulatory reporting

🇳🇱 NEN (Hà Lan)

(NEN 6401, 5777, 6402, 667)

👉 Mục đích:

  • Phương pháp quốc gia cho AOX/EOX/POX
  • Áp dụng trong:
    • kiểm soát nước thải công nghiệp
    • môi trường nước tại châu Âu

ASTM

(ASTM D7184)

Mục đích:

  • Xác định halogen hữu cơ trong mẫu dầu và nước
  • Liên kết giữa energy & environmental testing

TE Instruments hay TRACE thương hiệu được hỗ trợ độc quyền bởi Tegent Việt nam, hãy liên hệ trực tiếp đến Tegent Vietnam để được hỗ trợ nhanh nhất

Xem chi tiết Thiết bị phân tích AOX halogen hữu cơ tại đây

Xem chi tiết sản phẩm Phân tích của TE Instruments tại đây

Xem thêm về Thiết bị phân tích Lưu huỳnh Xplorer TS tại đây.

Liên hệ đến chúng tôi để được tư vấn và phục vụ nhanh nhất:

TIÊU CHUẨN QUY CHUẨN PHÂN TÍCH LƯU HUỲNH HAY SULFUR CLO HALOGEN AOX TOX NITO HAY NITROGEN TOC

UV-Fluorescence Total Nitrogen: Chemiluminescence Total Sulfur: Micro Coulometric Titration Total Halogens: Micro Coulometric titration ASTM D5453 ASTM D4629 ASTM D3120 ASTM D4929 ASTM D6667 ASTM D5176 ASTM D3246 ASTM D5808 ASTM D7183 ASTM D7184 ASTM D3961 ASTM D7457 EN ISO 20846 UOP 981 UOP 910 NEN 17178 UOP 936 UOP 779 UOP 987-A DIN 51444 EN 14077

Zalo/Hotline: 0987445016